cao ngồng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cao và gầy, dong dỏng: "cao ngồng" dùng để miêu tả một người có thân hình cao nhưng gầy, tạo cảm giác thanh mảnh, dài và có thể hơi thiếu vững chãi.
- Cao vượt lên một cách đáng chú ý: Từ này cũng có thể ám chỉ chiều cao nổi bật, vượt trội hơn hẳn so với xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu thanh niên mới lớn trông cao ngồng như cây sào. (Cậu thanh niên mới lớn trông cao và gầy như một cây sào.)
- Dáng người cao ngồng của anh ấy rất dễ nhận ra trong đám đông. (Dáng người cao vượt trội của anh ấy rất dễ nhận ra trong đám đông.)
- Cô ấy có vẻ cao ngồng hơn khi mặc chiếc váy dài. (Cô ấy trông có vẻ cao và thanh mảnh hơn khi mặc chiếc váy dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cao ngồng ngồng": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả mức độ cao và gầy rất rõ rệt, thường mang sắc thái khẩu ngữ.
- Sau trận ốm, anh ta trở nên cao ngồng ngồng. (Sau trận ốm, anh ta trở nên cao và gầy một cách rõ rệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cao lêu nghêu: Cũng chỉ người cao và gầy, nhưng thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc châm biếm hơn "cao ngồng".
- Cao dỏng: Từ ít dùng hơn, có nghĩa tương tự "cao ngồng".
- Dong dỏng cao: Cụm từ diễn tả vóc dáng cao và thanh mảnh một cách duyên dáng.
Từ đồng nghĩa
- Cao gầy: Chỉ đơn giản là cao và gầy, ít hàm ý về dáng vẻ thanh mảnh như "cao ngồng".
- Thanh mảnh: Nhấn mạnh vào sự mảnh mai, thon thả, có thể không nhất thiết phải rất cao.
Từ trái nghĩa
- Lùn mập: Thấp và béo.
- Vạm vỡ: Cao lớn và cơ bắp, chắc nịch.
- Lùn tịt: Rất thấp (mang sắc thái khẩu ngữ).
Lưu ý sử dụng
- "Cao ngồng" chủ yếu dùng để miêu tả con người, đặc biệt là thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển chiều cao nhanh.
- Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tích cực (diễn tả sự thanh thoát), ít khi dùng với ý chê bai trực tiếp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể ngụ ý về sự thiếu cân đối hoặc gầy gò.